Chi phí mài sàn bê tông không nên được hiểu bằng một mức giá/m² duy nhất, tuy nhiên dịch vụ mài đánh bóng sàn bê tông Đà Nẵng cung cấp dịch vụ với giá mài sàn bê tông thấp nhất là 25.000đ/m2 cho diện tích từ 2000m2 trở. Một nhà xưởng cần mài chuẩn bị nền để thi công Epoxy, một kho cần hoàn thiện công năng, một showroom cần mài lộ cốt liệu + Satin/độ bóng cao, còn kho VNA/AGV có thể cần đo kiểm và mài hiệu chỉnh độ phẳng theo tiêu chí vận hành.

Đó là những phạm vi công việc và kết quả bàn giao khác nhau.
Giá tham khảo nhanh tháng 8/2026
| Nhu cầu | Giá tham khảo |
|---|---|
| Mài xử lý nền dự án >2.000m² | Từ 25.000đ/m²* |
| Mài xử lý nền thông thường | Từ 40.000đ/m²* |
| Bóc Epoxy / PU / keo cũ | Khoảng 20.000–50.000đ/m²* |
| Hoàn thiện công năng | Từ 60.000đ/m²* |
| Satin – độ bóng vừa | Từ 70.000đ/m²* |
| Độ bóng cao / yêu cầu thẩm mỹ cao | Từ 90.000đ/m²* |
| Công trình nhỏ | Áp dụng chi phí tối thiểu theo chuyến máy và phạm vi thực tế |
| VNA / AGV / mài hiệu chỉnh độ phẳng | Tính theo phạm vi đo kiểm + vùng/tuyến cần hiệu chỉnh |
* Mức “từ” hoặc khoảng giá chỉ áp dụng khi hiện trạng, diện tích, mặt bằng và yêu cầu bàn giao phù hợp.
VAT: Giá trên chưa bao gồm 8% VAT
Bạn thuộc nhóm nào?
- Chỉ cần xử lý/chuẩn bị nền? → xem mục 1
- Muốn dùng bê tông làm mặt sàn hoàn thiện? → xem mục 2
- Có Epoxy/PU/keo cũ? → xem mục 3
- Cần lộ cốt liệu hoặc kiểm soát mức bóng? → xem mục 4
- Kho VNA/AGV hoặc yêu cầu độ phẳng? → xem mục 6
Mài xử lý và chuẩn bị nền
Nhóm này áp dụng khi mục tiêu chính là xử lý hoặc chuẩn bị bề mặt bê tông, chưa mặc định dùng bê tông làm lớp sàn hoàn thiện.
| Hạng mục | Giá tham khảo | Phạm vi điển hình |
|---|---|---|
| Mài xử lý nền dự án >2.000m² | Từ 25.000đ/m² | Mặt bằng lớn, liên tục, ít mép/góc, ít sửa chữa |
| Mài xử lý nền thông thường | Từ 40.000đ/m² | Làm sạch, tạo nhám hoặc chuẩn bị nền cho công đoạn tiếp theo |
| Mài hạ điểm cao cục bộ | Từ 60.000đ/m² vùng xử lý* | Xử lý vị trí cao cục bộ, phạm vi rõ |
* Mài hạ điểm cao cục bộ không đồng nghĩa với hiệu chỉnh độ phẳng toàn sàn.
Mức 25.000đ/m² áp dụng khi nào?
Thường chỉ có thể áp dụng khi:
- diện tích lớn, thường trên 2.000m²;
- mặt bằng liên tục;
- máy mài công nghiệp vận hành thuận lợi;
- tỷ lệ mép/góc thấp;
- ít lớp phủ hoặc khuyết tật cần sửa;
- mục tiêu chủ yếu là xử lý bề mặt.
25.000đ/m² không phải đơn giá mặc định cho mọi công trình trên 2.000m².
Mài đánh bóng bê tông để sử dụng trực tiếp
Nhóm này áp dụng khi khách hàng muốn dùng chính bê tông làm mặt sàn hoàn thiện.
| Cấu hình hoàn thiện | Giá tham khảo từ | Kỳ vọng phù hợp |
|---|---|---|
| Hoàn thiện công năng | 60.000đ/m² | Ưu tiên vận hành, vệ sinh và sử dụng thực tế |
| Satin – độ bóng vừa | 70.000đ/m² | Bề mặt có độ bóng vừa, giữ cảm giác tự nhiên |
| Độ bóng cao | 90.000đ/m² | Độ phản chiếu rõ hơn, cần kiểm soát bề mặt và công đoạn hoàn thiện nhiều hơn |
Các mức trên là giá khởi điểm cho một cấu hình hoàn thiện, không phải giá nền cộng thêm từng phụ phí.
Ví dụ, một phương án Satin có thể đã bao gồm một số bước mài tinh và xử lý bề mặt cần thiết theo hệ thi công; không nên hiểu rằng khách phải tự cộng thêm từng khoản “mài + tăng cứng + đánh bóng + bảo vệ”.
Mỗi phương án được chúng tôi ghi rõ:
- có xử lý tăng cứng bề mặt hay không;
- có vật liệu bảo vệ bề mặt hay không;
- mức lộ cốt liệu;
- phạm vi sửa chữa;
- xử lý mép/góc;
- tiêu chí bàn giao.
Giá cấu hình hoàn thiện quan trọng hơn việc cộng từng công đoạn riêng lẻ.
Bóc Epoxy, PU hoặc keo cũ
Đây là hạng mục có biên độ giá lớn hơn mài nền thông thường vì phụ thuộc trực tiếp vào lớp phủ hiện hữu.
Giá tham khảo: Khoảng 20.000–50.000đ/m² với các lớp phủ có mức độ xử lý thông thường.
Mức thấp thường phù hợp khi:
- lớp phủ tương đối mỏng;
- độ bám không quá cao;
- diện tích đủ lớn;
- mặt bằng ít vật cản;
- nền phía dưới không cần sửa nhiều.
Giá có thể cao hơn nếu:
- lớp phủ nhiều lớp;
- lớp Epoxy/PU dày;
- keo bám chắc;
- có dầu hoặc hóa chất;
- nền phía dưới hư hỏng;
- phải xử lý nhiều cạnh/góc.
Vì sao không nên chỉ hỏi “giá bóc Epoxy bao nhiêu/m²”? Vì phạm vi thực tế có thể là:
Bóc lớp phủ → kiểm tra nền → sửa khuyết tật → mài xử lý → hoàn thiện hoặc chuẩn bị hệ sàn mới.
Do đó, giá bóc lớp phủ chỉ là một phần của tổng ngân sách cải tạo nền.
Mức lộ cốt liệu và mức bóng là hai quyết định khác nhau
Mức lộ cốt liệu
| Mức | Cách hiểu |
|---|---|
| Cream | Giữ chủ yếu lớp hồ xi măng bề mặt, không chủ động mài sâu để lộ cốt liệu |
| Lộ nhẹ | Bắt đầu xuất hiện cốt liệu nhỏ |
| Lộ vừa | Cốt liệu thể hiện rõ hơn |
| Lộ sâu | Mài sâu để cốt liệu hiện rõ và đồng đều hơn nếu nền cho phép |
Mài càng sâu thường càng:
- tăng số lượt mài;
- tăng thời gian;
- tăng tiêu hao đĩa mài;
- tăng độ khó khi kiểm soát sự đồng đều.
Mức hoàn thiện bề mặt
| Mức | Giá khởi điểm | Kỳ vọng |
|---|---|---|
| Công năng | Từ 60.000đ/m² | Không lấy độ phản chiếu làm mục tiêu chính |
| Satin | Từ 70.000đ/m² | Độ bóng vừa |
| Độ bóng cao | Từ 90.000đ/m² | Độ phản chiếu rõ hơn |
Lộ cốt liệu nhiều không đồng nghĩa với bóng hơn.
Một sàn có thể:
- Cream + độ bóng cao, hoặc
- lộ cốt liệu rõ + Satin.
Nếu hình thức là tiêu chí quan trọng, nên thống nhất mẫu thử hoặc khu vực làm mẫu trước khi thi công đại trà.
Các cấu hình ngân sách thường gặp
Thay vì tự cộng từng hạng mục, khách hàng nên dự toán theo cấu hình hoàn thiện.
| Nhu cầu điển hình | Ngân sách định hướng |
|---|---|
| Mài xử lý nền thông thường | Từ 40.000đ/m² |
| Hoàn thiện công năng, nền tương đối thuận lợi | Từ 60.000đ/m² |
| Satin, ít yêu cầu lộ cốt liệu | Từ 70.000đ/m² |
| Satin + lộ cốt liệu rõ hơn | Thường cao hơn mức 70.000đ/m²; xác định theo nền thực tế |
| Độ bóng cao | Từ 90.000đ/m² |
| Độ bóng cao + lộ cốt liệu/thẩm mỹ cao | Thường cần khảo sát và làm mẫu để chốt ngân sách |
VNA / AGV và mài hiệu chỉnh độ phẳng
Đây không phải dịch vụ đánh bóng thông thường.
Với:
- VNA – lối đi rất hẹp;
- xe nâng tầm cao;
- AGV – xe tự hành;
- hệ thống vận chuyển tự động;
- sàn có yêu cầu riêng về độ phẳng hoặc cao độ;
quy trình cần bắt đầu từ:
Yêu cầu vận hành → đo kiểm → xác định vùng không đạt → mài hiệu chỉnh → đo kiểm lại → nghiệm thu.
Ngân sách được xác định theo
- phạm vi đo kiểm;
- số lối hoặc chiều dài tuyến;
- vị trí và mức độ sai lệch;
- khối lượng cần mài hiệu chỉnh;
- tiêu chí nghiệm thu.
Không nên lấy toàn bộ diện tích kho nhân một đơn giá/m².
Nếu khách cung cấp:
- chiều dài lối VNA;
- số lối;
- loại thiết bị vận hành;
- tiêu chí kỹ thuật;
- dữ liệu đo hiện có;
SONGANHHYG có thể xác định mức dự toán sơ bộ trước khi thực hiện đo kiểm đầy đủ.
Những trường hợp không nên cố áp một đơn giá/m²
Nứt sâu hoặc nghi ngờ liên quan kết cấu
Không nên dùng giá sửa nứt bề mặt thông thường.
Cần xác định nguyên nhân trước khi chọn giải pháp.
Nền bở hoặc hư hỏng sâu
Hóa chất tăng cứng bề mặt không thay thế việc sửa một nền bê tông không đạt chất lượng.
Nền nhiễm dầu hoặc hóa chất sâu
Có thể cần đánh giá khả năng xử lý trước khi quyết định mài hoặc phủ hệ mới.
Hạ cao độ khối lượng lớn
Cần xác định:
- khối lượng bê tông phải loại bỏ;
- cao độ mục tiêu;
- phạm vi;
- ảnh hưởng đến kết cấu và sử dụng.
VNA/AGV
Cần đo và xác định vùng không đạt trước.
Trong những trường hợp này, đưa một mức giá/m² thấp nhưng gần như không thể áp dụng thực tế sẽ gây hiểu sai nhiều hơn là giúp khách lập ngân sách.
Công trình nhỏ tính giá thế nào?
Công trình nhỏ không nên dùng trực tiếp đơn giá của dự án lớn.
Ví dụ:
50m² × 60.000đ = 3.000.000đ
chưa chắc phản ánh đúng chi phí thực tế.
Công trình nhỏ vẫn có:
- vận chuyển máy;
- huy động nhân công;
- chuẩn bị thi công;
- xử lý mép/góc;
- vệ sinh sau thi công.
Vì vậy nên báo theo chi phí tối thiểu cho toàn công trình.
Chi phí tối thiểu tham khảo: từ 3.000.000đ/công trình.
Những yếu tố làm giá mài đánh bóng sàn bê tông tăng hoặc giảm
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Hiện trạng nền | Nứt, rỗ, bở hoặc lớp phủ cũ làm tăng phạm vi xử lý |
| Diện tích | Mặt bằng lớn và liên tục thường giúp đơn giá tốt hơn |
| Mức lộ cốt liệu | Mài sâu hơn cần thêm công đoạn |
| Mức hoàn thiện | Công năng, Satin và độ bóng cao có phạm vi khác nhau |
| Mép/góc và vật cản | Tăng tỷ lệ xử lý thủ công |
| Điều kiện vận hành | Chia khu, làm ngoài giờ hoặc duy trì sản xuất làm giảm năng suất |
| Yêu cầu kỹ thuật | VNA/AGV, cao độ hoặc độ phẳng cần thêm đo kiểm và hiệu chỉnh |
Công trình thực tế để tham khảo ngân sách
ITL Logistics — Kho/nhà xưởng đang vận hành
850m² · KCN Hòa Khánh, Đà Nẵng
Bài toán: Nền phát bụi và xuống cấp nhưng kho vẫn phải duy trì hoạt động.
Giải pháp: Mài xử lý lớp bề mặt yếu, sửa cục bộ và hoàn thiện Satin công nghiệp; tổ chức thi công theo khu vực.
Kết quả: Hoàn thành khoảng 3 ngày, ưu tiên công năng và hạn chế ảnh hưởng vận hành.
Ngân sách tham khảo: ~80.000đ/m² với trường hợp tương tự.
Phù hợp tham khảo: Nhà xưởng/kho cần xử lý nền nhưng không muốn dừng hoạt động dài ngày.
SaiGon Brown Coffee — Không gian thương mại
320m² · Đà Nẵng
Bài toán: Muốn dùng bê tông làm mặt sàn hoàn thiện nhưng cần kiểm soát mức lộ cốt liệu và độ bóng trước khi thi công toàn bộ.
Giải pháp: Làm mẫu trực tiếp trên nền → thống nhất mức lộ cốt liệu nhẹ + Satin → triển khai diện rộng.
Ngân sách tham khảo: ~100.000–150.000đ/m² với công trình thương mại có yêu cầu tương tự.
Lưu ý: Màu sắc và vùng vá của bê tông cũ có thể vẫn thể hiện sau khi mài.
Phù hợp tham khảo: Showroom, café, văn phòng hoặc cửa hàng ưu tiên thẩm mỹ.
CADIVI Miền Trung — Cải tạo nền Epoxy cũ
1.200m² · KCN Hòa Cầm, Đà Nẵng
Bài toán: Nền còn lớp Epoxy cũ, cần loại bỏ và chuẩn bị lại bề mặt cho hệ sàn tiếp theo.
Giải pháp: Bóc lớp phủ → kiểm tra nền → xử lý khuyết tật cần thiết → mài chuẩn bị bề mặt.
Kết quả: Bàn giao khoảng 3 ngày.
Ngân sách tham khảo cho trường hợp tương tự: ~55.000–70.000đ/m².
Phù hợp tham khảo: Nhà xưởng cần bóc Epoxy/PU cũ để sơn lại hoặc chuyển hệ sàn.
Điều cần biết trước khi chọn mức hoàn thiện
Mài đánh bóng làm lộ và hoàn thiện chính bề mặt bê tông hiện hữu, không tạo ra một lớp bề mặt mới che hoàn toàn nền cũ.
Vì vậy, các vùng vá, khác mẻ bê tông, khác màu, cốt liệu phân bố không đồng đều hoặc một số vết nứt hiện hữu vẫn có thể nhìn thấy sau khi hoàn thiện.
Với công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ, SONGANHHYG khuyến nghị làm mẫu trực tiếp trên nền để thống nhất mức lộ cốt liệu, độ bóng và giới hạn có thể đạt được trước khi thi công toàn bộ.
Báo giá mài đánh bóng sàn bê tông nên bao gồm những gì?
Một báo giá chỉ ghi:
Mài sàn: X đồng/m²
chưa đủ để so sánh.
Cần làm rõ:
- diện tích;
- phạm vi công việc;
- mức lộ cốt liệu;
- mức hoàn thiện;
- xử lý tăng cứng hoặc bảo vệ nếu có;
- mép/góc;
- bóc lớp phủ;
- phạm vi sửa chữa;
- vệ sinh;
- VAT;
- tiến độ;
- yêu cầu vận hành;
- tiêu chí nghiệm thu.
Với VNA/AGV cần bổ sung:
- phương pháp đo;
- phạm vi đo;
- tiêu chí kỹ thuật;
- khu vực cần hiệu chỉnh;
- phương pháp nghiệm thu.
Hạng mục ngoài phạm vi cần được thông báo và thống nhất trước khi thực hiện, không tự động cộng thêm chi phí sau thi công.
Cách so sánh hai báo giá
Trước khi hỏi bên nào rẻ hơn, hãy kiểm tra:
- Cùng phạm vi chưa?
- Cùng mức lộ cốt liệu chưa?
- Cùng mức hoàn thiện chưa?
- Cùng phạm vi sửa chữa chưa?
- Mép/góc đã bao gồm chưa?
- Tăng cứng/lớp bảo vệ có nằm trong hệ không?
- VAT đã gồm chưa?
- Tiến độ và cách tổ chức thi công có giống nhau không?
- Tiêu chí bàn giao có giống nhau không?
Một báo giá cao hơn nhưng rõ phạm vi và tiêu chí bàn giao có thể ít rủi ro hơn một báo giá thấp chỉ có đơn giá/m².
Câu hỏi thường gặp
Mài 40.000đ và đánh bóng 60.000đ có cộng thành 100.000đ/m² không?
Không mặc định.
Đây là các mức khởi điểm của những phạm vi công việc khác nhau, không phải các dòng bắt buộc phải cộng.
Satin từ 70.000đ/m² đã bao gồm những gì?
Phải được ghi rõ trong báo giá cụ thể.
Mức 70.000đ/m² là giá khởi điểm cho cấu hình Satin khi điều kiện phù hợp; phạm vi tăng cứng, lớp bảo vệ, lộ cốt liệu, sửa chữa và mép/góc phải được xác định rõ.
Độ bóng cao từ 90.000đ/m² có phải giá trọn gói không?
Không mặc định.
Nếu nền cần mài sâu, sửa chữa hoặc có yêu cầu thẩm mỹ đặc biệt, chi phí có thể tăng.
Bóc Epoxy giá bao nhiêu?
Có thể dự toán khoảng 20.000–50.000đ/m² với các trường hợp thông thường.
Lớp phủ dày, nhiều lớp hoặc nền hư hỏng cần đánh giá thêm.
Công trình nhỏ tính thế nào?
Nên tính theo chi phí tối thiểu cho toàn công trình thay vì nhân đơn giá dự án lớn với diện tích.
Nhà xưởng đang hoạt động có thi công được không?
Có thể xem xét chia khu, chia giai đoạn hoặc thi công ngoài giờ.
Cách tổ chức này có thể ảnh hưởng tiến độ và chi phí.
VNA/AGV giá bao nhiêu?
Không nên tính theo toàn bộ m² kho.
Cần dựa vào phạm vi đo, số vùng không đạt, mức sai lệch và khối lượng mài hiệu chỉnh.
Có thể gửi ảnh để nhận khoảng giá trước không?
Có thể với phần lớn công trình thông thường.
Với VNA/AGV hoặc yêu cầu độ phẳng, cần thêm dữ liệu kỹ thuật và đo kiểm.
Sau khi hoàn thiện bao lâu có thể sử dụng lại sàn?
Tùy phương án hoàn thiện và vật liệu thực tế sử dụng.
Thời điểm có thể đi bộ, đưa hàng hóa, xe nâng hoặc thiết bị trở lại vận hành cần được xác định theo từng hệ thi công và yêu cầu kỹ thuật của vật liệu.
Với nhà xưởng đang hoạt động, SONGANHHYG có thể thống nhất thời điểm bàn giao từng khu vực ngay trong kế hoạch thi công để giảm thời gian gián đoạn.
Giá nhận qua ảnh có phải là giá chốt không?
Không. Giá từ ảnh là khoảng ngân sách sơ bộ dựa trên thông tin khách cung cấp.
Giá chốt được xác nhận sau khi làm rõ:
- diện tích và khu vực thi công;
- hiện trạng nền;
- lớp phủ cũ nếu có;
- phạm vi sửa chữa;
- mức lộ cốt liệu và mức hoàn thiện;
- điều kiện tổ chức thi công.
Nếu chỉ sau khi bóc lớp phủ mới phát hiện hư hỏng không thể quan sát trước, SONGANHHYG sẽ thông báo phạm vi và chi phí bổ sung để khách xác nhận trước khi thực hiện, không tự động cộng phát sinh.
Nếu kết quả chưa đạt tiêu chí nghiệm thu đã thống nhất thì xử lý thế nào?
Với các tiêu chí đã được hai bên thống nhất trước khi thi công, kết quả sẽ được kiểm tra theo phương pháp nghiệm thu tương ứng.
Nếu phần việc thuộc phạm vi SONGANHHYG thực hiện chưa đạt tiêu chí đã thống nhất, phương án hiệu chỉnh hoặc xử lý bổ sung sẽ được xác định trước khi bàn giao cuối cùng.
Các giới hạn xuất phát từ nền hiện hữu hoặc điều kiện nằm ngoài phạm vi xử lý cần được xác định và thông báo trước trong báo giá hoặc biên bản kỹ thuật.
Nhà xưởng cần chuẩn bị gì trước khi thi công?
Hai bên cần thống nhất khu vực bàn giao, thời gian thi công, hàng hóa/máy móc cần di chuyển và điều kiện cấp điện phù hợp. Nếu cần che chắn đặc biệt, chia nhiều khu hoặc liên tục di chuyển hàng hóa, năng suất và chi phí có thể thay đổi.
Chưa biết sàn của bạn thuộc nhóm nào?
Bạn không cần tự chọn máy, cấp hạt đĩa mài hay hóa chất.
Chỉ cần gửi:
- 3–5 ảnh hiện trạng
- diện tích
- địa điểm
- mục đích sử dụng
- công trình đang trống hay hoạt động
- thời gian mong muốn hoàn thành
- thời gian/khu vực có thể dừng để thi công
- nếu là VNA/AGV: yêu cầu kỹ thuật hoặc dữ liệu đo hiện có
SONGANHHYG có thể giúp xác định sơ bộ:
- nên mài xử lý nền hay mài đánh bóng hoàn thiện;
- có cần bóc lớp phủ hoặc sửa chữa trước không;
- mức lộ cốt liệu phù hợp;
- mức hoàn thiện phù hợp;
- khoảng ngân sách;
- tiến độ;
- có cần làm mẫu, khảo sát hoặc đo kiểm hay không.
Gửi thông tin hiện trạng để nhận hướng xử lý, khoảng ngân sách và bước tiếp theo trước khi quyết định thi công.